Phát âm corpuscule: Cách phát âm corpuscule trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: corpuscule

Thêm vào: 13/01/2010 Đã nghe: 40 lần
trong: science, physics, noun, optics

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

corpuscule phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔʁ.pys.kyl

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

corpuscule = vi thể

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm corpuscule:

thư điện tử