Cách phát âm corpuses

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của corpuses

    • capital as contrasted with the income derived from it
    • a collection of writings
    • the main part of an organ or other bodily structure

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel