Phát âm cosplay: Cách phát âm cosplay trong Tiếng Anh, Tiếng Nhật

Từ: cosplay

Thêm vào: 15/04/2010 Đã nghe: 43K lần
trong: コスプレ, verb, noun, anime, internet slang, websites, contractions, wearing, costumes, American, cosplay, Romaji

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cosplay phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cosplay:

thư điện tử