Phát âm coupon: Cách phát âm coupon trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: coupon

Thêm vào: 06/04/2008 Đã nghe: 8.3K lần
trong: face

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

coupon phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: OCD

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkuːpɒn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

coupon = phiếu giảm giá

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm coupon:

thư điện tử