Phát âm courgette: Cách phát âm courgette trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đan Mạch

Từ: courgette

Thêm vào: 07/05/2009 Đã nghe: 5.9K lần
trong: vegetable, food, marrow, french, loanwords

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

courgette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

courgette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

courgette phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

  • Từ ngẫu nhiên: not

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm courgette:

thư điện tử