Cách phát âm courgette

courgette phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của courgette

    • marrow squash plant whose fruit are eaten when small
    • small cucumber-shaped vegetable marrow; typically dark green
courgette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm courgette trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave