Phát âm courlis: Cách phát âm courlis trong Tiếng Pháp

Từ: courlis

Thêm vào: 11/02/2010 Đã nghe: 37 lần
trong: zoologie

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kuʁ.li

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

courlis = chim mo nhát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm courlis:

thư điện tử