Cách phát âm cousin

trong:
cousin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌzn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cousin

    • the child of your aunt or uncle
cousin phát âm trong Tiếng Đức [de]
kuˈzɛ̃ː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Đức

cousin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cousin trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave