Phát âm couvrir un évènement: Cách phát âm couvrir un évènement trong Tiếng Pháp

Từ: couvrir un évènement

Thêm vào: 13/02/2010 Đã nghe: 213 lần
trong: Radio, broadcasting

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

couvrir un évènement = bao gồm một sự kiện

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm couvrir un évènement:

thư điện tử