Phát âm cover: Cách phát âm cover trong Tiếng Anh

Từ: cover

Thêm vào: 06/04/2008 Đã nghe: 8.9K lần
trong: noun, trees, timber, landscape, recording, verb, hide, aa

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cover đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: twin

Đánh vần theo âm vị:

ˈkʌvə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

cover = che

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm cover:

thư điện tử