Phát âm coworker: Cách phát âm coworker trong Tiếng Anh

Từ: coworker

Thêm vào: 10/08/2012 Đã nghe: 459 lần
trong: Thêm thể loại cho coworker

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

coworker = đồng nghiệp

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm coworker:

thư điện tử