Phát âm crêpière: Cách phát âm crêpière trong Tiếng Pháp

Từ: crêpière

Thêm vào: 06/02/2010 Đã nghe: 31 lần
trong: pastry

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

crêpière = Nướng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm crêpière:

thư điện tử