Cách phát âm crayfish

crayfish phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkreɪfɪʃ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crayfish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của crayfish

    • warm-water lobsters without claws; those from Australia and South Africa usually marketed as frozen tails; caught also in Florida and California
    • tiny lobster-like crustaceans usually boiled briefly
    • small freshwater decapod crustacean that resembles a lobster

Từ ngẫu nhiên: WikipediacomputeraIrelandone