Phát âm crochet: Cách phát âm crochet trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: crochet

Thêm vào: 08/03/2009 Đã nghe: 4.5K lần
trong: verb, noun, needlework, craft, embroidery, names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

crochet phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

crochet phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkrəʊʃeɪ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm crochet:

thư điện tử