Cách phát âm crochet

crochet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkrəʊʃeɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • crochet ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của crochet

    • needlework done by interlocking looped stitches with a hooked needle
    • create by looping or crocheting
    • make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle
crochet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kʁɔ.ʃɛ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crochet trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: sconehavelaughbeenthrough