Cách phát âm cross-dressing

cross-dressing phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cross-dressing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cross-dressing

    • dress in the clothes of the other sex

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday