Phát âm Crudités: Cách phát âm Crudités trong Tiếng Pháp

Từ: Crudités

Thêm vào: 02/12/2008 Đã nghe: 2.8K lần
trong: Thêm thể loại cho Crudités

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Crudités trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: buci

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Crudités:

thư điện tử