Cách phát âm cuckold

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cuckold

    • a man whose wife committed adultery
    • be sexually unfaithful to one's partner in marriage

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever