Cách phát âm cucumber

trong:
cucumber phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkjuːkʌmbə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cucumber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cucumber

    • a melon vine of the genus Cucumis; cultivated from earliest times for its cylindrical green fruit
    • cylindrical green fruit with thin green rind and white flesh eaten as a vegetable; related to melons

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel