Phát âm Cuirassé: Cách phát âm Cuirassé trong Tiếng Pháp

Từ: Cuirassé

Thêm vào: 06/01/2010 Đã nghe: 201 lần
trong: ships

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Cuirassé = Bọc thép

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Cuirassé:

thư điện tử