Phát âm culebrilla: Cách phát âm culebrilla trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: culebrilla

Thêm vào: 04/10/2012 Đã nghe: 45 lần
trong: sustantivo femenino, nombre femenino, enfermedades

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

culebrilla = Bệnh zona

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm culebrilla:

thư điện tử