Phát âm Curaçao: Cách phát âm Curaçao trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Papiamento, Tiếng Đức, Tiếng Hungary, Tiếng Pháp

Từ: Curaçao

Thêm vào: 28/02/2009 Đã nghe: 16K lần
trong: liquor, főnév, noun, ország, state

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Curaçao phát âm trong Tiếng Papiamento [pap] Trở lại Tiếng Papiamento

Curaçao phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Curaçao phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Curaçao phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Curaçao = Rượu cam bì

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Curaçao:

thư điện tử