Cách phát âm Curaçao

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Curaçao

    • a popular island resort in the Netherlands Antilles
    • flavored with sour orange peel
Curaçao phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Papiamento

Từ ngẫu nhiên: comfortableWikipediacomputeraIreland