Cách phát âm Cushing

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Cushing

    • United States neurologist noted for his study of the brain and pituitary gland and who identified Cushing's syndrome (1869-1939)

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr