Phát âm déchirante: Cách phát âm déchirante trong Tiếng Pháp

Từ: déchirante

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 21 lần
trong: Thêm thể loại cho déchirante

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: clair

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

de.ʃi.ʁɑ̃t

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

déchirante = heartbreaking

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm déchirante:

thư điện tử