Phát âm déclamatoire: Cách phát âm déclamatoire trong Tiếng Pháp

Từ: déclamatoire

Thêm vào: 10/01/2010 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho déclamatoire

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

de.kla.ma.twaʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

déclamatoire = khoa trương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm déclamatoire:

thư điện tử