Phát âm désemparé: Cách phát âm désemparé trong Tiếng Pháp

Từ: désemparé

Thêm vào: 01/12/2012 Đã nghe: 16 lần
trong: Thêm thể loại cho désemparé

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: l'on

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

désemparé = distraught

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm désemparé:

thư điện tử