Phát âm désinvolte: Cách phát âm désinvolte trong Tiếng Pháp

Từ: désinvolte

Thêm vào: 31/07/2012 Đã nghe: 108 lần
trong: Thêm thể loại cho désinvolte

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

de.zɛ̃.vɔlt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

désinvolte = bình thường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm désinvolte:

thư điện tử