Phát âm désinvolture: Cách phát âm désinvolture trong Tiếng Pháp

Từ: désinvolture

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 72 lần
trong: Thêm thể loại cho désinvolture

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

désinvolture = vô lể

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm désinvolture:

thư điện tử