Phát âm dîne: Cách phát âm dîne trong Tiếng Pháp

Từ: dîne

Thêm vào: 29/10/2008 Đã nghe: 899 lần
trong: Thêm thể loại cho dîne

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

din

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

dîne = dines

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dîne:

thư điện tử