Từ: dahinsiechen

Thêm vào: 17/04/2009 Đã nghe: 4 lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dahinsiechen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PräsenzbeständeGünter GrassHydroxychinolinAnhängeß