Phát âm Damaststahl: Cách phát âm Damaststahl trong Tiếng Đức

Từ: Damaststahl

Thêm vào: 03/12/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Damaststahl

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Damaststahl = Damascus thép

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Damaststahl:

thư điện tử