Cách phát âm Damon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Damon

    • the friend of Phintias who pledged his life that Phintias would return (4th century BC)

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr