Phát âm danse du ventre: Cách phát âm danse du ventre trong Tiếng Pháp

Từ: danse du ventre

Thêm vào: 16/01/2010 Đã nghe: 391 lần
trong: Danse, expressions in French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

danse du ventre = múa bụng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm danse du ventre:

thư điện tử