Phát âm Datenerfassung: Cách phát âm Datenerfassung trong Tiếng Đức

Từ: Datenerfassung

Thêm vào: 27/09/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho Datenerfassung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Datenerfassung = Thu thập dữ liệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Datenerfassung:

thư điện tử