Phát âm Datensparsamkeit: Cách phát âm Datensparsamkeit trong Tiếng Đức

Từ: Datensparsamkeit

Thêm vào: 18/01/2013 Đã nghe: 1.2K lần
trong: Thêm thể loại cho Datensparsamkeit

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Datensparsamkeit:

thư điện tử