Phát âm Dauerwohnrecht: Cách phát âm Dauerwohnrecht trong Tiếng Đức

Từ: Dauerwohnrecht

Thêm vào: 29/08/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: law

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Dauerwohnrecht = Thường Trú Nhân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Dauerwohnrecht:

thư điện tử