Cách phát âm deceptive

deceptive phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deceptive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của deceptive

    • causing one to believe what is not true or fail to believe what is true
    • designed to deceive or mislead either deliberately or inadvertently

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant