Phát âm deceptive: Cách phát âm deceptive trong Tiếng Anh

Từ: deceptive

Thêm vào: 17/02/2012 Đã nghe: 600 lần
trong: Thêm thể loại cho deceptive

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: forms

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

deceptive = lừa đảo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm deceptive:

thư điện tử