Phát âm deflect: Cách phát âm deflect trong Tiếng Anh

Từ: deflect

Thêm vào: 06/05/2009 Đã nghe: 112 lần
trong: verb present tense

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

dɪˈflekt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

deflect = xiên đi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm deflect:

thư điện tử