Từ: deli
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deli trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
deli phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia
Phát âm của laki
(Nam từ Slovakia)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deli trong Tiếng Slovakia
deli phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deli trong Tiếng Bồ Đào Nha
deli phát âm trong Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ
Phát âm của dabadis
(Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deli trong Tiếng Thổ
deli đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Slovenia[sl] Bạn có biết cách phát âm từ deli?
- Từ ngẫu nhiên: life jacket
Đánh vần theo âm vị:
ˈdeli
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
