Phát âm demi-glace: Cách phát âm demi-glace trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: demi-glace

Thêm vào: 07/06/2009 Đã nghe: 3.5K lần
trong: french, culinary, noun, adjective, anglicisation

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

demi-glace phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

də.mi.glas

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm demi-glace:

thư điện tử