Phát âm dendrokronologi: Cách phát âm dendrokronologi trong Tiếng Na Uy, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển

Từ: dendrokronologi

Thêm vào: 21/09/2012 Đã nghe: 24 lần
trong: noun, paleontology

Phát âm bằng Tiếng Na Uy [no]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dendrokronologi phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

dendrokronologi phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

dendrokronologi đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dendrokronologi:

thư điện tử