Phát âm denoted: Cách phát âm denoted trong Tiếng Anh

Từ: denoted

Thêm vào: 16/08/2012 Đã nghe: 115 lần
trong: Thêm thể loại cho denoted

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: jazz

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

denoted = biểu hiện

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm denoted:

thư điện tử