Phát âm desítek: Cách phát âm desítek trong Tiếng Séc

Từ: desítek

Thêm vào: 12/07/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho desítek

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desítek trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

desítek = mười

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm desítek:

thư điện tử