Phát âm despeitado: Cách phát âm despeitado trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: despeitado

Thêm vào: 17/12/2009 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho despeitado

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Alvar

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

despeitado = đau khổ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm despeitado:

thư điện tử