Phát âm dessert: Cách phát âm dessert trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Hà Lan, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Ý, Tiếng Na Uy

Từ: dessert

Thêm vào: 04/07/2008 Đã nghe: 52K lần
trong: noun, food, sweet, meal

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dessert phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

dessert phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

dessert phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

dessert phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

dessert phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

dessert phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

dessert phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

dessert phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Đánh vần theo âm vị:

dɪˈzəːt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

dessert = món tráng miệng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dessert:

thư điện tử