Cách phát âm detail

trong:
detail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br n/v: ˈdiːteɪl; US also: di'teɪl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
detail phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detail trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: sconehavelaughbeenthrough