Phát âm detail: Cách phát âm detail trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Séc

Từ: detail

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 8.0K lần
trong: noun, podstatné jméno

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

detail phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

detail phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

detail phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

  • Từ ngẫu nhiên: curio

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈdiːteɪl

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

detail = chi tiết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm detail:

thư điện tử