Cách phát âm detained

detained phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈteɪnd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của detained

    • deprive of freedom; take into confinement
    • stop or halt
    • cause to be slowed down or delayed

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant