Từ: detained
Thêm vào: 08/11/2012
Đã nghe: 50 lần
trong:
adjective,
verb past tense,
restraint,
custody,
withhold
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detained trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: rhinitis
Đánh vần theo âm vị:
dɪˈteɪnd
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
