Phát âm detained: Cách phát âm detained trong Tiếng Anh

Từ: detained

Thêm vào: 08/11/2012 Đã nghe: 238 lần
trong: adjective, verb past tense, restraint, custody, withhold

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

dɪˈteɪnd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

detained = bị bắt giữ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm detained:

thư điện tử