Cách phát âm detainment

detainment phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detainment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của detainment

    • a state of being confined (usually for a short time)

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange