Phát âm detainment: Cách phát âm detainment trong Tiếng Anh

Từ: detainment

Thêm vào: 08/11/2012 Đã nghe: 13 lần
trong: noun, restraint, custody, withhold

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

detainment = giam

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm detainment:

thư điện tử