Phát âm Deutsche Börse: Cách phát âm Deutsche Börse trong Tiếng Đức

Từ: Deutsche Börse

Thêm vào: 03/05/2008 Đã nghe: 2.3K lần
trong: DAX

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Deutsche Börse = Đức chứng khoán

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Deutsche Börse:

thư điện tử