Phát âm devoir surveillé: Cách phát âm devoir surveillé trong Tiếng Pháp

Từ: devoir surveillé

Thêm vào: 28/02/2010 Đã nghe: 261 lần
trong: School, education

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

devoir surveillé = đã theo dõi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm devoir surveillé:

thư điện tử