Phát âm devoir surveillé: Cách phát âm devoir surveillé trong Tiếng Pháp

Từ: devoir surveillé

Thêm vào: 28/02/2010 Đã nghe: 262 lần
trong: School, education

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm devoir surveillé:

thư điện tử