Phát âm dhimmitude: Cách phát âm dhimmitude trong Tiếng Anh

Từ: dhimmitude

Thêm vào: 19/08/2010 Đã nghe: 287 lần
trong: noun, law, Muslim

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm dhimmitude:

thư điện tử