Phát âm diapiro: Cách phát âm diapiro trong Tiếng Ý

Từ: diapiro

Thêm vào: 03/12/2010 Đã nghe: 16 lần
trong: geology, sedimentology, noun

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

diapiro = diapir

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm diapiro:

thư điện tử